tài sản

  1. fortune; bien; avoir; fonds.
    • Tài sản cố định
      fonds fixe.
  2. domaine.
    • Tài sản
      domaine privé
    • Tài sản Nhà nước
      domaine de l'Etat.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tài sản"

tài sản
Một gia đình đang kiểm kê tài sản của họ trong nhà.